Bệnh do não mô cầu: Dấu hiệu nhận biết, cách xử trí và phòng ngừa
Bệnh do não mô cầu (NMC) là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis, có thể gây viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết, diễn tiến nhanh và có thể nguy kịch chỉ trong vài giờ. Giai đoạn đầu dễ nhầm với cúm hoặc sốt siêu vi. Dấu hiệu cần đi cấp cứu ngay gồm sốt cao kèm đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn, lơ mơ, ban xuất huyết dưới da, tay chân lạnh. Bệnh có thể điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch nếu phát hiện sớm. Người tiếp xúc gần với ca bệnh cần theo dõi sức khỏe và dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của cơ quan y tế. Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động, nhưng vì có nhiều nhóm huyết thanh không bảo vệ chéo nhau, cần chọn vắc xin phù hợp với từng nhóm.
1. Tình hình hiện nay: chùm ca bệnh tại TP.HCM
Theo thông tin cập nhật đến sáng 19/10, TP.HCM ghi nhận tổng cộng 4 trường hợp mắc bệnh do não mô cầu nhóm B tại một trường THCS ở xã Hiệp Phước, trong đó có 1 ca tử vong vào ngày 14/10. Theo Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), hệ thống giám sát ghi nhận 3 học sinh mắc bệnh trong khoảng 14–16/10; sau đó thành phố ghi nhận thêm ca thứ 4, là nam sinh 12 tuổi học cùng trường và từng tiếp xúc gần với một bệnh nhân trước đó.
Một số thông tin đáng lưu ý:
- Ca thứ 4 có kết quả PCR máu dương tính với não mô cầu nhóm B và đồng nhiễm virus cúm B.
- Đồng thời, nhiều học sinh trong trường nhiễm cúm mùa và rhinovirus, phù hợp với bối cảnh cúm mùa đang tăng trong cộng đồng. Điều này cho thấy các bệnh hô hấp thông thường có thể xuất hiện cùng lúc với não mô cầu nên rất dễ gây nhầm lẫn.
- 2.031 người đã được cấp kháng sinh dự phòng, và các chuyên gia nhận định chùm ca bệnh đã được kiểm soát tốt nhờ các biện pháp cắt đứt lây nhiễm theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
- Bộ Y tế khuyến cáo người tiếp xúc gần theo dõi sức khỏe trong 10 ngày.
- Tính đến thời điểm cập nhật gần nhất, chưa ghi nhận thêm người tiếp xúc gần nào có triệu chứng nghi ngờ ngoài 4 trường hợp đã xác định.
Về bối cảnh chung, trong 14 tuần đầu năm 2026, cả nước ghi nhận 24 ca mắc bệnh do não mô cầu, trong đó có 4 ca tử vong; nhóm trẻ dưới 15 tuổi chiếm 46% tổng số ca. Các ca bệnh xuất hiện rải rác, nên đây là tình trạng cần cảnh giác chứ không phải lý do để hoang mang.

Hình 1: Toàn cảnh buổi làm việc về các giải pháp phòng chống chùm ca bệnh não mô cầu tại Trường THCS Hai Bà Trưng (xã Hiệp Phước), do Giám đốc Sở Y tế TP.HCM Tăng Chí Thượng chủ trì (Nguồn ảnh: Sở Y tế TP.HCM cung cấp)
2. Bệnh do não mô cầu là gì?
Bệnh do não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis (còn gọi là não mô cầu) gây ra. Bệnh có hai thể lâm sàng chính, có thể xảy ra riêng lẻ hoặc cùng lúc:
- Viêm màng não mủ: vi khuẩn xâm nhập màng não, gây viêm màng bao quanh não và tủy sống.
- Nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng máu): vi khuẩn xâm nhập vào máu, có thể gây sốc nhiễm khuẩn, xuất huyết dưới da và suy đa tạng. Thể này thường diễn tiến nhanh và nặng.
Vi khuẩn có nhiều nhóm huyết thanh; các nhóm B, A, C, Y, W là nguyên nhân gây bệnh phổ biến nhất tại Việt Nam và trên thế giới. Ngoài ra, các nhóm vi khuẩn não mô cầu không tạo miễn dịch chéo nhau, điều này có ý nghĩa quan trọng khi chọn vắc xin (xem mục 7).
2.1. Bệnh lây truyền như thế nào?
Vi khuẩn cư trú ở vùng mũi họng và lây qua giọt bắn khi ho, hắt hơi, nói chuyện gần, hoặc qua dịch tiết đường hô hấp (hôn, dùng chung ly, bình nước, bàn chải, muỗng đũa...).
Bệnh thường lây khi tiếp xúc gần, kéo dài, như sống chung nhà, ngủ chung phòng, ký túc xá, hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng của người mang vi khuẩn.
Con người là ổ chứa duy nhất của vi khuẩn, và khoảng 10–20% người trong cộng đồng là người lành mang vi khuẩn mà không có triệu chứng. Vì vậy, người khỏe mạnh nhìn bên ngoài vẫn có thể lây cho người khác.
Thời gian ủ bệnh thường từ 2 đến 10 ngày, phổ biến nhất là 3–4 ngày.
Bệnh không lây qua tiếp xúc thoáng qua, đi ngang qua nhau hoặc ở cùng không gian ngắn. Đa số người mang vi khuẩn không phát bệnh.
2.2. Ai có nguy cơ cao?
- Trẻ nhỏ và trẻ em, thanh thiếu niên.
- Người sống trong môi trường đông đúc, tiếp xúc gần: trường học nội trú, ký túc xá, doanh trại.
- Người suy giảm miễn dịch, đã cắt lách hoặc thiếu hụt bổ thể.
- Người mới mắc nhiễm trùng hô hấp (như cúm), vì niêm mạc mũi họng tổn thương tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
- Người chưa tiêm vắc xin phòng não mô cầu.

Hình 2: Hình ảnh minh họa Bệnh do não mô cầu
3. Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần đi cấp cứu
Giai đoạn đầu: dễ nhầm với cúm
Những triệu chứng sớm thường không đặc hiệu: sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau họng, đau mỏi cơ, buồn nôn. Đây cũng là biểu hiện của cúm và nhiều bệnh siêu vi khác nên bệnh dễ bị bỏ sót. Điểm khác biệt là diễn tiến nhanh: chỉ trong vài giờ, tình trạng có thể xấu đi rõ rệt.
Dấu hiệu gợi ý viêm màng não:
- Sốt cao, đau đầu dữ dội.
- Cứng gáy, đau khi cúi cổ.
- Buồn nôn, nôn.
- Sợ ánh sáng.
- Lơ mơ, lú lẫn, ngủ li bì, co giật.
Dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn huyết (nguy hiểm, cần cấp cứu ngay):
- Sốt, rét run, đau chân tay dữ dội.
- Tay chân lạnh, da nhợt hoặc tím tái.
- Ban xuất huyết, ban tím: các nốt hoặc mảng đỏ tím dưới da, không biến mất khi ấn.
- Thở nhanh, tim đập nhanh, huyết áp tụt, mệt lả.
Lưu ý quan trọng: ban xuất huyết thường là dấu hiệu xuất hiện muộn. Không nên chờ nổi ban rồi mới đi khám.
Ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh
Triệu chứng có thể kín đáo: quấy khóc không dỗ được, bỏ bú, li bì, khó đánh thức, thóp phồng, sốt hoặc đôi khi hạ thân nhiệt, co giật.
Cần đến cơ sở y tế ngay khi
- Sốt kèm đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn nhiều hoặc lơ mơ.
- Xuất hiện ban xuất huyết, ban tím dưới da.
- Tay chân lạnh, tím tái, thở nhanh, mệt lả.
- Trẻ sốt kèm li bì, bỏ bú, thóp phồng, co giật.
- Người đã tiếp xúc gần với ca bệnh bắt đầu có sốt, đau họng, đau đầu hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong thời gian theo dõi.
Khi đi khám, hãy báo rõ tiền sử tiếp xúc và đeo khẩu trang trên đường đến cơ sở y tế.

Hình 3: Hình ảnh minh họa dấu hiệu nhận biết Bệnh do não mô cầu (NMC)
4. Chẩn đoán và điều trị
4.1. Chẩn đoán
Bác sĩ dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp xét nghiệm:
- Cấy máu, PCR máu để tìm vi khuẩn.
- Chọc dò tủy sống lấy dịch não tủy (khi không có chống chỉ định): nhuộm Gram, cấy, PCR, xét nghiệm sinh hóa và tế bào.
- Công thức máu, các chỉ số viêm (CRP, procalcitonin), đông máu, chức năng gan thận, điện giải.
Việc điều trị không nên chờ có đủ kết quả nếu lâm sàng nghi ngờ cao.
4.2. Điều trị
- Nhập viện cấp cứu, thường cần theo dõi và hồi sức tích cực.
- Kháng sinh đường tĩnh mạch càng sớm càng tốt theo phác đồ của bệnh viện, đây là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng.
- Hồi sức hỗ trợ: bù dịch, chống sốc, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát co giật và các biến chứng khác.
- Cách ly hô hấp (giọt bắn) trong giai đoạn đầu điều trị để hạn chế lây lan.
4.3. Tiên lượng và biến chứng
Bệnh có thể nặng ngay cả khi điều trị đúng. Theo thông tin dẫn dữ liệu từ CDC Hoa Kỳ, khoảng 10-15% người mắc bệnh không qua khỏi dù đã được dùng kháng sinh đặc hiệu, và khoảng 20% người sống sót phải mang di chứng lâu dài như điếc, hoại tử phải cắt cụt chi hoặc tổn thương thần kinh trung ương. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt.
5. Người tiếp xúc gần cần làm gì?
Cơ quan y tế sẽ lập danh sách người tiếp xúc gần và hướng dẫn cụ thể. Nguyên tắc chung:
- Theo dõi sức khỏe (đo thân nhiệt, quan sát triệu chứng) trong khoảng 10 ngày sau lần tiếp xúc cuối, theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
- Dùng kháng sinh dự phòng khi được cơ quan y tế hoặc bác sĩ chỉ định. Kháng sinh dự phòng nên được dùng càng sớm càng tốt sau khi xác định tiếp xúc. Một số thuốc thường được sử dụng gồm rifampicin, ciprofloxacin hoặc ceftriaxone; việc chọn thuốc phụ thuộc tuổi, tình trạng thai kỳ, bệnh nền và do bác sĩ quyết định.
- Không tự mua kháng sinh để uống phòng. Dùng sai thuốc, sai liều có thể không hiệu quả hoặc gây tác dụng không mong muốn.
- Đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện sốt, đau đầu, đau họng hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường, dù đã uống kháng sinh dự phòng (thuốc dự phòng không đảm bảo hiệu quả tuyệt đối).
- Không phải ai học cùng lớp, cùng trường hoặc ở cùng khu vực cũng là người tiếp xúc gần. Việc xác định thuộc về cơ quan y tế dựa trên mức độ và thời gian tiếp xúc.
Ngành y tế cũng khuyến cáo không kỳ thị người bệnh và người tiếp xúc gần, không lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng.
6. Cách phòng ngừa hằng ngày
Theo khuyến cáo của Cục Phòng bệnh, người dân nên thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, súc miệng họng bằng dung dịch sát khuẩn mũi họng, đeo khẩu trang tại nơi công cộng và trên phương tiện giao thông công cộng, đồng thời hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh.
Bổ sung các biện pháp sau:
- Không dùng chung ly, bình nước, ống hút, bàn chải, khăn mặt, đồ ăn đã ăn dở.
- Che miệng khi ho, hắt hơi; ở nhà khi đang sốt, có triệu chứng hô hấp.
- Giữ không gian sống, học tập thông thoáng, vệ sinh bề mặt thường xuyên.
- Tăng cường sức đề kháng: ngủ đủ giấc, ăn uống cân đối, vận động đều đặn.
- Tiêm vắc xin đầy đủ, đặc biệt các vắc xin phòng bệnh hô hấp theo lịch (như cúm, phế cầu) và vắc xin não mô cầu theo tư vấn của bác sĩ.
7. Vắc xin phòng não mô cầu
Tiêm chủng là biện pháp chủ động và hiệu quả để giảm nguy cơ mắc bệnh nặng. Tại Việt Nam hiện có các loại vắc xin phòng não mô cầu: vắc xin phòng nhóm B (Bexsero, Mengoc BC) và vắc xin phòng nhóm A, C, W, Y (Menquadfi, Nimenrix). Một số loại có thể bảo vệ sớm cho trẻ từ 6 tuần tuổi.
Những điểm cần lưu ý
Vắc xin nhóm B và vắc xin nhóm ACYW là hai nhóm khác nhau. Vì các nhóm não mô cầu không tạo miễn dịch chéo, vắc xin ACYW không bảo vệ trước bệnh do nhóm B và ngược lại. Trong chùm ca bệnh hiện nay tại TP.HCM, nhóm huyết thanh được xác định là nhóm B.
Độ tuổi chỉ định, số mũi và lịch tiêm khác nhau tùy loại vắc xin và độ tuổi người tiêm. Cần được bác sĩ tư vấn theo từng người.
Vắc xin không thay thế biện pháp phòng hộ khác. Người đã tiêm vẫn nên giữ vệ sinh cá nhân và đi khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ.
Người đã tiếp xúc gần với ca bệnh vẫn cần theo dõi và dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định, không nên chỉ dựa vào việc tiêm vắc xin. Việc có chỉ định tiêm vắc xin sau tiếp xúc hay không do cơ quan y tế và bác sĩ cân nhắc.
Nên tiêm vắc xin khi cơ thể khỏe mạnh; người đang sốt hoặc bệnh cấp tính cần hỏi bác sĩ về thời điểm tiêm phù hợp. Cần báo bác sĩ về tiền sử dị ứng, bệnh nền, tình trạng thai kỳ.

Hình 4: Hình ảnh minh họa Vaccine Não mô cầu B và A C Y W ở SIH
Kết luận
Bệnh do não mô cầu (còn gọi là viêm màng não mô cầu) là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính nguy hiểm, có thể diễn tiến rất nhanh nhưng cũng có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Chùm ca bệnh nhóm B tại TP.HCM, với 4 trường hợp mắc trong đó có 1 ca tử vong, đã được các chuyên gia nhận định là kiểm soát tốt nhờ các biện pháp cắt đứt lây nhiễm. Tuy vậy, đây vẫn là lời nhắc để mỗi người nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo: sốt cao kèm đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn, lơ mơ, ban xuất huyết, tay chân lạnh. Khi có các dấu hiệu này, cần đến cơ sở y tế ngay, không chờ nổi ban mới đi khám.
Người tiếp xúc gần với ca bệnh cần theo dõi sức khỏe và dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của cơ quan y tế. Giữ vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc gần với người đang bệnh và tiêm vắc xin phù hợp với từng nhóm huyết thanh theo tư vấn của bác sĩ là những biện pháp giúp giảm nguy cơ. Quan trọng nhất là giữ bình tĩnh, theo dõi thông tin từ cơ quan y tế chính thống và không kỳ thị người bệnh hay người tiếp xúc gần.
Các câu hỏi thường gặp
Bệnh não mô cầu có phải là bệnh dễ lây như cúm không?
Không. Bệnh lây qua giọt bắn và dịch tiết hô hấp khi tiếp xúc gần, kéo dài, nên mức độ lây thường thấp hơn nhiều so với cúm. Tuy nhiên, vì bệnh có thể diễn tiến nặng rất nhanh, việc cảnh giác và phát hiện sớm là rất quan trọng.
Làm sao phân biệt não mô cầu với cảm cúm?
Giai đoạn đầu rất khó phân biệt vì đều có sốt, đau đầu, mệt. Cần nghĩ đến não mô cầu khi sốt kèm đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn, lơ mơ, ban xuất huyết, tay chân lạnh, hoặc triệu chứng xấu đi rất nhanh, đặc biệt ở người có tiếp xúc gần với ca bệnh. Chẩn đoán xác định cần xét nghiệm.
Đã tiêm vắc xin ACYW thì có phòng được nhóm B không?
Không. Các nhóm não mô cầu không có miễn dịch chéo, nên cần vắc xin phù hợp với từng nhóm. Hãy hỏi bác sĩ để được tư vấn lịch tiêm phù hợp.
Người từng mắc bệnh có bị lại không?
Có thể, vì miễn dịch sau mắc bệnh không phải lúc nào cũng bảo vệ lâu dài, nhất là với các nhóm huyết thanh khác. Vì vậy vẫn cần tư vấn tiêm vắc xin theo chỉ định của bác sĩ.
Bài viết được thẩm định chuyên môn bởi Đội ngũ Y tế SIHospital. Thông tin trong bài nhằm mục đích tham khảo và không thay thế chẩn đoán hay điều trị của bác sĩ. Nếu bạn có dấu hiệu bất thường, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn phù hợp.
Ngày cập nhật: 21/10/2026
Responsive offcanvas
Danh mục
Tin xem nhiều